>  Term: có dây
có dây

Mô tả một con đường hoặc trình tự đó một nhà leo núi đã luyện tập rộng rãi và do đó ascends dễ dàng. Xem ñeå goïi ñeán choïn.

0 0

작성자

  • JakeLam
  • (Hanoi, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29427 포인트
  • 100% positive feedback
© 2025 CSOFT International, Ltd.