홈 > Term: upline
upline
Liên quan đến bộ điều khiển đang ở trên các thiết bị, và các đường trên bộ điều khiển cấu hình truyền thông. Xem thêm downline.
- 품사: noun
- 분야/도메인: 소프트웨어
- 카테고리: 세계화 소프트웨어 서비스
- Company: IBM
0
작성자
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)