홈 > Term: thời gian mã hóa
thời gian mã hóa
Đồng bộ hoá số yếu tố âm thanh và phim, mã hóa với phù hợp với các số điện thoại (khung để khung) để đảm bảo đồng bộ.
- 품사: noun
- 분야/도메인: 컨벤션, 관습, 규칙
- 카테고리: 컨퍼런스, 회의
- Company: CIC
0
작성자
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)