홈 > Term: ổ đĩa cứng (HDD)
ổ đĩa cứng (HDD)
Một ổ đĩa độc lập mà đọc và ghi dữ liệu trên đĩa cứng có thể được gắn vào một cổng trên đơn vị hệ thống.
- 품사: noun
- 분야/도메인: 소프트웨어
- 카테고리: 세계화 소프트웨어 서비스
- Company: IBM
0
작성자
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)