>  Term: disjunct
disjunct

Rõ rệt riêng biệt; quần thể disjunct là quần thể tách ra từ các quần thể có khả năng interbreeding bởi một khoảng cách lớn, đủ để ngăn chặn hối của vật liệu di truyền.

0 0

작성자

  • JakeLam
  • (Hanoi, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29427 포인트
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.