>  Term: digraph
digraph

Một đồ thị (cảm giác 2) trong đó hướng ngụ ý trong các kết nối internode.

0 0

작성자

  • Nguyet
  •  (V.I.P) 34532 포인트
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.