홈 > Term: correlator
correlator
Thông tin nhận dạng một mối quan hệ trong số những thứ. Một ví dụ là một lĩnh vực biến một phản ứng để nhận dạng yêu cầu tương ứng.
- 품사: noun
- 분야/도메인: 소프트웨어
- 카테고리: 세계화 소프트웨어 서비스
- Company: IBM
0
작성자
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)