홈 > Term: giải nén
giải nén
Để khôi phục lại các hình thức ban đầu của một hoặc nhiều mục dữ liệu từ dữ liệu đóng gói.
- 품사: verb
- 분야/도메인: 컴퓨터; 소프트웨어
- 카테고리: Software engineering
- Organization: IEEE Computer Society
0
작성자
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)