홈 > Term: tumble
tumble
Liên quan đến in ấn trên cả hai mặt của một tờ giấy như vậy mà ở dưới cùng của hình ảnh được in trên một mặt của giấy juxtaposed chống lại phía trên cùng của hình ảnh được in trên mặt khác của giấy. Xem cũng simplex.
- 품사: noun
- 분야/도메인: 소프트웨어
- 카테고리: 세계화 소프트웨어 서비스
- Company: IBM
0
작성자
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)