>  Term: thời gian biểu
thời gian biểu

Một đại diện trực quan của một tín hiệu âm thanh theo thời gian.

0 0

작성자

  • Nguyet
  •  (V.I.P) 34532 포인트
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.